Rechic DPMS — User Manual

v1.0

Chương 2 — Master Data

Trước khi tạo được Demand PO hay Factory PO, hệ thống cần các master data nền tảng: phân nhóm sản phẩm (Category), màu sắc (Color), danh mục SKU và danh sách nhà máy (Factory). Chương này hướng dẫn cách xem, tạo và quản lý từng loại, cùng với cơ chế import từ Excel dành cho IT khi cần nhập số lượng lớn.

Categories — Phân nhóm sản phẩm

Category là cấp phân loại cao nhất của sản phẩm (ví dụ: Chân Váy, Áo Kiểu, Quần). Mỗi SKU phải thuộc về một Category.

Danh sách Categories
Trang Categories hiển thị toàn bộ phân nhóm hiện có. Bấm New category để thêm; mỗi dòng có nút Edit / Delete.

Colors — Màu sắc

Tương tự Category, Color là dữ liệu được tham chiếu khi tạo SKU. Tên màu thường ở tiếng Anh (Blue, White, Black, Mint…) để khớp với mã SKU.

Danh sách Colors
Trang Colors. Mỗi color cũng có nút Edit / Delete; thêm mới qua nút New color.

SKUs — Danh mục sản phẩm

SKU (Stock Keeping Unit) là đơn vị quản lý sản phẩm. Mỗi SKU có mã (sku_code), tên sản phẩm, brand, category, color và trạng thái Active / Discontinued.

Danh sách SKU
Trang Skus — hiện đang có 1.293 SKU (từ lần import master data trước đó). Có ô Search và bộ lọc theo brand/category/color.

Tạo SKU mới

Bấm nút New sku để mở form tạo. Form gồm 2 section:

Form tạo SKU mới
Form Create Sku. Các trường có dấu * là bắt buộc. Cạnh dropdown Category / Color có nút Create nhỏ để tạo nhanh nếu chưa có giá trị phù hợp (xem chi tiết ở Chương 3 khi tạo Demand PO).

Factories — Nhà máy

Factory là đối tác sản xuất Rechic đặt hàng. Mỗi factory có thông tin liên hệ (tax code, phone, representative) và 0 hoặc nhiều tài khoản ngân hàng dùng để thanh toán.

Danh sách Factory
Trang Factories. Cột Bank Accts đếm số tài khoản ngân hàng đã khai báo. Lưu ý: factory không bắt buộc phải có bank account khi tạo (theo thiết kế ngày 2026-04-29 — bank accounts là tùy chọn).

Tạo Factory + Bank Account

Bấm New factory để mở form. Section Factory Info chứa thông tin chung; section Bank Accounts ban đầu rỗng — bấm Add Bank Account để thêm một tài khoản, bấm tiếp để thêm tài khoản thứ hai…

Form tạo Factory với Bank Account đã mở rộng
Form Factory với 1 bank account đã được thêm: Bank name, Account number, Account name là bắt buộc; Notes tùy chọn (ví dụ ghi loại tiền, SWIFT code).

Master Data Import (chỉ IT)

Khi cần nhập một file lớn (toàn bộ catalog SKU đầu mùa, ví dụ), IT có thể dùng tính năng Master Data Import để upload file Excel .xlsx. Quy trình 2 pha:

  1. Dry-run: hệ thống đọc file, phân tích, hiển thị preview "X dòng sẽ tạo mới, Y dòng sẽ update, Z dòng có lỗi". Chưa ghi vào DB.
  2. Confirm: nếu preview OK, IT bấm xác nhận, hệ thống mới upsert vào DB.
Trang Master Data Import
Trang Master Data Import chỉ hiển thị nút Upload & Analyze (Dry-run). Bấm vào sẽ mở dialog chọn file và hiển thị preview.

Lịch sử Import

Mọi lần import đều được log lại — file gốc lưu trên MinIO, summary kết quả lưu trong DB. IT có thể xem lại bất cứ lúc nào.

Master Data Import History
Trang Import History. Ghi nhận: file gốc, brand, người upload, status (completed), summary "1293 new / 0 updated / 5 errors". 5 errors thường là các SKU có barcode bị reissue (xem Chương 10 — Phụ lục).